Kho từ › cambridge-reading › Historian

Historian

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Nhà Sử Học
UK /his'tɔ:riən/ · US /his'tɔ:riən/
A person who studies or writes about history.
The historian analyzed primary sources to reconstruct the events leading up to the significant historical milestone.
→ Nhà sử học đã phân tích các nguồn tài liệu gốc để tái tạo các sự kiện dẫn đến cột mốc lịch sử quan trọng.
The historian uncovered new facts about the ancient civilization.→ Nhà sử học đã phát hiện ra những sự thật mới về nền văn minh cổ đại.
Đồng nghĩa
history expertchronicler
Collocations
famous historianhistorian's perspective
🎯 IELTS: Có thể nhắc đến các sự kiện lịch sử trong IELTS.
Dùng để chỉ những người nghiên cứu lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...