EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-reading › Historian
Historian
B2
n
📁 cambridge-reading
IELTS
Nhà Sử Học
UK /his'tɔ:riən/
·
US /his'tɔ:riən/
A person who studies or writes about history.
The historian analyzed primary sources to reconstruct the events leading up to the significant historical milestone.
→ Nhà sử học đã phân tích các nguồn tài liệu gốc để tái tạo các sự kiện dẫn đến cột mốc lịch sử quan trọng.
The historian uncovered new facts about the ancient civilization.
→ Nhà sử học đã phát hiện ra những sự thật mới về nền văn minh cổ đại.
Đồng nghĩa
history expert
chronicler
Collocations
famous historian
historian's perspective
🎯
IELTS:
Có thể nhắc đến các sự kiện lịch sử trong IELTS.
Dùng để chỉ những người nghiên cứu lịch sử.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
UNIT
/'ju:nit/
1: HEALTH
Afflict
/ə'flikt/
Hành Hạ
Arthritis
/ɑ:'θraitis/
Viêm Khớp
Dementia
/di'menʃiə/
Suy Giảm Trí Nhớ
Cancer
/'kænsə/
Ung Thư
Treatment
/'tri:tmənt/
Điều Trị
Immune
/i'mju:n/
Miễn Dịch
The Disabled
Người Khuyết Tật
Có trong các bộ
📚
09. History
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...