Kho từ › cambridge-reading › Origin

Origin

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Nguồn Gốc
UK /'ɔridʤin/ · US /'ɔridʤin/
The starting point or source of something.
The origin of the ancient manuscript remains a subject of debate among scholars in the field of archaeology.
→ Nguồn gốc của bản thảo cổ đại vẫn là một chủ đề tranh luận giữa các học giả trong lĩnh vực khảo cổ học.
The origin of the river is in the mountains.→ Nguồn gốc của con sông nằm ở trên núi.
Đồng nghĩa
sourcebeginning
Collocations
cultural originhistorical originorigin of species
🎯 IELTS: Nêu rõ nguồn gốc trong Writing để tăng tính thuyết phục.
Nguồn gốc thường rất quan trọng trong nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...