Date Back To
Nghĩa
Định nghĩa · To have existed since a specific time in the past.
“The artifacts found at the archaeological site date back to the early Bronze Age, providing insights into ancient civilizations.”Các hiện vật được tìm thấy tại địa điểm khảo cổ đã tồn tại từ thời kỳ đồ đồng sớm, cung cấp cái nhìn sâu sắc về các nền văn minh cổ đại.
“The building dates back to the 18th century.”Tòa nhà đã tồn tại từ thế kỷ 18.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về lịch sử trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ thời gian tồn tại.