Kho từ › cambridge-reading › Date Back To

Date Back To

B2 v 📁 cambridge-reading IELTS
Đã Tồn Tại Từ
UK · US
To have existed since a specific time in the past.
The artifacts found at the archaeological site date back to the early Bronze Age, providing insights into ancient civilizations.
→ Các hiện vật được tìm thấy tại địa điểm khảo cổ đã tồn tại từ thời kỳ đồ đồng sớm, cung cấp cái nhìn sâu sắc về các nền văn minh cổ đại.
The building dates back to the 18th century.→ Tòa nhà đã tồn tại từ thế kỷ 18.
Cấu tạo
Cấu trúc từ "date" (ngày) + "back to" (trở lại).
Đồng nghĩa
originatesgoes back to
Collocations
date back todates from
🎯 IELTS: Dùng khi nói về lịch sử trong bài viết.
Dùng để chỉ thời gian tồn tại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...