Refractive
Nghĩa
Định nghĩa · Having the ability to bend light.
“The refractive properties of the new material are being studied for potential applications in optical technologies.”Các tính chất khúc xạ của vật liệu mới đang được nghiên cứu cho các ứng dụng tiềm năng trong công nghệ quang học.
“Refractive lenses help improve vision.”Thấu kính khúc xạ giúp cải thiện thị lực.
Mẹo IELTS · Nói về quang học có thể nâng cao bài viết của bạn.
Ghi chú · Thường dùng trong quang học.