Kho từ › cambridge-reading › Refractive

Refractive

B2 adj 📁 cambridge-reading IELTS
Có Tính Khúc Xạ
UK /ri'frækʃənl/ · US /ri'frækʃənl/
Having the ability to bend light.
The refractive properties of the new material are being studied for potential applications in optical technologies.
→ Các tính chất khúc xạ của vật liệu mới đang được nghiên cứu cho các ứng dụng tiềm năng trong công nghệ quang học.
Refractive lenses help improve vision.→ Thấu kính khúc xạ giúp cải thiện thị lực.
Đồng nghĩa
bendingdeflecting
Collocations
refractive indexrefractive errorrefractive surgery
🎯 IELTS: Nói về quang học có thể nâng cao bài viết của bạn.
Thường dùng trong quang học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...