Từ vựng B2

Chủ đề cambridge-reading · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

commemoration

/kə,memə'reiʃn/ B2 IELTS

Nghĩa

lễ tưởng niệm, lễ kỷ niệm n

Định nghĩa · A ceremony to remember someone or something.

“The commemoration of historical events plays a crucial role in preserving cultural heritage and collective memory.”Sự kỷ niệm các sự kiện lịch sử đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn di sản văn hóa và ký ức tập thể.

“The commemoration honored the fallen soldiers.”Buổi kỷ niệm vinh danh các chiến sĩ đã hy sinh.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về truyền thống trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ các sự kiện tưởng niệm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...