Kho từ › cambridge-reading › Regeneration

Regeneration

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Sự Tái Sinh
UK /ri,dʤenə'reiʃn/ · US /ri,dʤenə'reiʃn/
The process of growing back or renewing.
Urban regeneration projects aim to revitalize neglected areas, enhancing both economic opportunities and community well-being.
→ Các dự án tái sinh đô thị nhằm làm sống lại những khu vực bị bỏ quên, nâng cao cả cơ hội kinh tế và phúc lợi cộng đồng.
Regeneration of the forest is essential for wildlife.→ Sự tái sinh của rừng là cần thiết cho động vật hoang dã.
Đồng nghĩa
renewalrestoration
Collocations
cell regenerationregeneration process
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả quá trình tự nhiên.
Liên quan đến sinh học và môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...