Regeneration
Nghĩa
Định nghĩa · The process of growing back or renewing.
“Urban regeneration projects aim to revitalize neglected areas, enhancing both economic opportunities and community well-being.”Các dự án tái sinh đô thị nhằm làm sống lại những khu vực bị bỏ quên, nâng cao cả cơ hội kinh tế và phúc lợi cộng đồng.
“Regeneration of the forest is essential for wildlife.”Sự tái sinh của rừng là cần thiết cho động vật hoang dã.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả quá trình tự nhiên.
Ghi chú · Liên quan đến sinh học và môi trường.