Overladen
Nghĩa
Định nghĩa · Too full or overloaded with something.
“The study found that students often feel overloaded with information, which can hinder their learning process.”Nghiên cứu cho thấy rằng sinh viên thường cảm thấy chất quá đầy thông tin, điều này có thể cản trở quá trình học tập của họ.
“The cart was overladen with heavy goods.”Chiếc xe bị chất quá đầy hàng hóa nặng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả tình trạng trong Writing.
Ghi chú · Chất quá đầy có thể gây ra rủi ro.