Kho từ › cambridge-reading › Dispute

Dispute

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Tranh Chấp
UK /dis'pju:t/ · US /dis'pju:t/
A disagreement or argument between people.
The ongoing dispute among researchers highlights the need for further investigation into the topic of climate change adaptation.
→ Tranh chấp kéo dài giữa các nhà nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết phải điều tra thêm về chủ đề thích ứng với biến đổi khí hậu.
The dispute was settled in court.→ Tranh chấp đã được giải quyết tại tòa án.
Cấu tạo
Từ gốc Latin, "disputare" (tranh luận).
Đồng nghĩa
argumentconflict
Collocations
resolve a disputelegal dispute
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về xung đột trong xã hội.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...