Từ vựng B2

Chủ đề cambridge-reading · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Dispute

/dis'pju:t/ B2 IELTS

Nghĩa

Tranh Chấp n

Định nghĩa · A disagreement or argument between people.

“The ongoing dispute among researchers highlights the need for further investigation into the topic of climate change adaptation.”Tranh chấp kéo dài giữa các nhà nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết phải điều tra thêm về chủ đề thích ứng với biến đổi khí hậu.

“The dispute was settled in court.”Tranh chấp đã được giải quyết tại tòa án.

Đồng nghĩa argumentconflict
Cấu tạoTừ gốc Latin, "disputare" (tranh luận).

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về xung đột trong xã hội.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...