Dispute
Nghĩa
Định nghĩa · A disagreement or argument between people.
“The ongoing dispute among researchers highlights the need for further investigation into the topic of climate change adaptation.”Tranh chấp kéo dài giữa các nhà nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết phải điều tra thêm về chủ đề thích ứng với biến đổi khí hậu.
“The dispute was settled in court.”Tranh chấp đã được giải quyết tại tòa án.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về xung đột trong xã hội.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.