EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-reading › Dispute
Dispute
B2
n
📁 cambridge-reading
IELTS
Tranh Chấp
UK /dis'pju:t/
·
US /dis'pju:t/
A disagreement or argument between people.
The ongoing dispute among researchers highlights the need for further investigation into the topic of climate change adaptation.
→ Tranh chấp kéo dài giữa các nhà nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết phải điều tra thêm về chủ đề thích ứng với biến đổi khí hậu.
The dispute was settled in court.
→ Tranh chấp đã được giải quyết tại tòa án.
Cấu tạo
Từ gốc Latin, "disputare" (tranh luận).
Đồng nghĩa
argument
conflict
Collocations
resolve a dispute
legal dispute
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về xung đột trong xã hội.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
UNIT
/'ju:nit/
1: HEALTH
Afflict
/ə'flikt/
Hành Hạ
Arthritis
/ɑ:'θraitis/
Viêm Khớp
Dementia
/di'menʃiə/
Suy Giảm Trí Nhớ
Cancer
/'kænsə/
Ung Thư
Treatment
/'tri:tmənt/
Điều Trị
Immune
/i'mju:n/
Miễn Dịch
The Disabled
Người Khuyết Tật
Có trong các bộ
📚
09. History
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...