EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-reading › Artefact
Artefact
B2
n
📁 cambridge-reading
IELTS
Tạo Tác
UK /'ɑ:tifækt/
·
US /'ɑ:tifækt/
An object made by a human, often of historical interest.
The discovery of the ancient artefact provided valuable insights into the cultural practices of early human civilizations.
→ Việc phát hiện ra tạo tác cổ đại đã cung cấp những hiểu biết quý giá về các thực hành văn hóa của các nền văn minh nhân loại sơ khai.
The museum displayed an ancient artefact.
→ Bảo tàng trưng bày một tạo tác cổ xưa.
Đồng nghĩa
object
item
Collocations
historical artefact
cultural artefact
artefact analysis
🎯
IELTS:
Mô tả tạo tác trong bài viết có thể gây ấn tượng.
Dùng để chỉ đồ vật có giá trị lịch sử.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
UNIT
/'ju:nit/
1: HEALTH
Afflict
/ə'flikt/
Hành Hạ
Arthritis
/ɑ:'θraitis/
Viêm Khớp
Dementia
/di'menʃiə/
Suy Giảm Trí Nhớ
Cancer
/'kænsə/
Ung Thư
Treatment
/'tri:tmənt/
Điều Trị
Immune
/i'mju:n/
Miễn Dịch
The Disabled
Người Khuyết Tật
Có trong các bộ
📚
09. History
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...