artefact
Nghĩa
Định nghĩa · An object made by a human, often of historical interest.
“The discovery of the ancient artefact provided valuable insights into the cultural practices of early human civilizations.”Việc phát hiện ra tạo tác cổ đại đã cung cấp những hiểu biết quý giá về các thực hành văn hóa của các nền văn minh nhân loại sơ khai.
“The museum displayed an ancient artefact.”Bảo tàng trưng bày một tạo tác cổ xưa.
Mẹo IELTS · Mô tả tạo tác trong bài viết có thể gây ấn tượng.
Ghi chú · Dùng để chỉ đồ vật có giá trị lịch sử.