EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-reading › Salvage
Salvage
B2
v
📁 cambridge-reading
IELTS
Cứu Vớt
UK /'sælvidʤ/
·
US /'sælvidʤ/
To rescue or save something from loss.
Efforts to salvage the wreckage of the sunken ship revealed important historical information about maritime trade routes.
→ Những nỗ lực cứu vớt xác tàu đắm đã tiết lộ thông tin lịch sử quan trọng về các tuyến đường thương mại hàng hải.
They worked hard to salvage the shipwreck.
→ Họ đã làm việc chăm chỉ để cứu vớt xác tàu.
Đồng nghĩa
recover
retrieve
Collocations
salvage operation
salvage rights
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về bảo tồn trong IELTS.
Dùng trong ngữ cảnh cứu vớt tài sản.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
UNIT
/'ju:nit/
1: HEALTH
Afflict
/ə'flikt/
Hành Hạ
Arthritis
/ɑ:'θraitis/
Viêm Khớp
Dementia
/di'menʃiə/
Suy Giảm Trí Nhớ
Cancer
/'kænsə/
Ung Thư
Treatment
/'tri:tmənt/
Điều Trị
Immune
/i'mju:n/
Miễn Dịch
The Disabled
Người Khuyết Tật
Có trong các bộ
📚
09. History
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...