Kho từ › cambridge-reading › Salvage

Salvage

B2 v 📁 cambridge-reading IELTS
Cứu Vớt
UK /'sælvidʤ/ · US /'sælvidʤ/
To rescue or save something from loss.
Efforts to salvage the wreckage of the sunken ship revealed important historical information about maritime trade routes.
→ Những nỗ lực cứu vớt xác tàu đắm đã tiết lộ thông tin lịch sử quan trọng về các tuyến đường thương mại hàng hải.
They worked hard to salvage the shipwreck.→ Họ đã làm việc chăm chỉ để cứu vớt xác tàu.
Đồng nghĩa
recoverretrieve
Collocations
salvage operationsalvage rights
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về bảo tồn trong IELTS.
Dùng trong ngữ cảnh cứu vớt tài sản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...