Kho từ › cambridge-reading › Cannibalism

Cannibalism

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Tục Ăn Thịt Người
UK /'kænibəlizm/ · US /'kænibəlizm/
The act of eating human flesh.
Anthropological studies of cannibalism in ancient cultures reveal complex social structures and survival strategies.
→ Các nghiên cứu nhân chủng học về tục ăn thịt người trong các nền văn hóa cổ đại tiết lộ những cấu trúc xã hội và chiến lược sinh tồn phức tạp.
Cannibalism is a taboo in many cultures.→ Tục ăn thịt người là một điều cấm kỵ trong nhiều nền văn hóa.
Cấu tạo
Từ gốc Latin, "cannibal" (người ăn thịt người) + "-ism" (hệ thống).
Đồng nghĩa
anthropophagyman-eating
Collocations
practices of cannibalismcultural cannibalism
🎯 IELTS: Nói về tục lệ này khi thảo luận về văn hóa.
Dùng trong ngữ cảnh văn hóa và xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...