Entitle
Nghĩa
Định nghĩa · To give someone the right to do something.
“The new policy will entitle eligible students to receive financial aid for their higher education expenses.”Chính sách mới sẽ trao quyền cho các sinh viên đủ điều kiện nhận hỗ trợ tài chính cho chi phí giáo dục đại học của họ.
“The law will entitle you to compensation.”Luật sẽ trao quyền cho bạn nhận bồi thường.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện quyền lợi trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong các văn bản pháp lý.