Kho từ › cambridge-reading › Entitle

Entitle

B2 v 📁 cambridge-reading IELTS
Trao Quyền
UK /in'taitl/ · US /in'taitl/
To give someone the right to do something.
The new policy will entitle eligible students to receive financial aid for their higher education expenses.
→ Chính sách mới sẽ trao quyền cho các sinh viên đủ điều kiện nhận hỗ trợ tài chính cho chi phí giáo dục đại học của họ.
The law will entitle you to compensation.→ Luật sẽ trao quyền cho bạn nhận bồi thường.
Đồng nghĩa
authorizepermit
Collocations
entitle to benefitsentitled position
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện quyền lợi trong bài viết.
Thường dùng trong các văn bản pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...