Kho từ › cambridge-reading › Emperor

Emperor

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Đức Vua
UK /'empərə/ · US /'empərə/
A ruler of an empire or a large territory.
The Emperor played a crucial role in shaping the political landscape of ancient civilizations, influencing governance and culture.
→ Đức Vua đóng vai trò quan trọng trong việc định hình bối cảnh chính trị của các nền văn minh cổ đại, ảnh hưởng đến chính quyền và văn hóa.
The emperor ruled with absolute power.→ Đức vua cai trị với quyền lực tuyệt đối.
Đồng nghĩa
monarchsovereign
Collocations
Roman emperoremperor's reign
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả các triều đại trong IELTS.
Thường dùng trong bối cảnh lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...