EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-reading › Noble
Noble
B2
adj
📁 cambridge-reading
IELTS
Danh Giá
UK /'noubl/
·
US /'noubl/
Having high moral qualities or ideals.
The noble ideals of justice and equality are often reflected in the policies of modern democratic governments.
→ Những lý tưởng danh giá về công lý và bình đẳng thường được phản ánh trong các chính sách của các chính phủ dân chủ hiện đại.
He is known for his noble actions.
→ Ông ấy nổi tiếng với những hành động cao quý.
Đồng nghĩa
honorable
worthy
Collocations
noble cause
noble character
noble heritage
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả nhân vật trong Writing.
Tính danh giá thường được tôn vinh trong xã hội.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
UNIT
/'ju:nit/
1: HEALTH
Afflict
/ə'flikt/
Hành Hạ
Arthritis
/ɑ:'θraitis/
Viêm Khớp
Dementia
/di'menʃiə/
Suy Giảm Trí Nhớ
Cancer
/'kænsə/
Ung Thư
Treatment
/'tri:tmənt/
Điều Trị
Immune
/i'mju:n/
Miễn Dịch
The Disabled
Người Khuyết Tật
Có trong các bộ
📚
09. History
B2 · Admin
📚
10. Education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...