Kho từ › cambridge-reading › Noble

Noble

B2 adj 📁 cambridge-reading IELTS
Danh Giá
UK /'noubl/ · US /'noubl/
Having high moral qualities or ideals.
The noble ideals of justice and equality are often reflected in the policies of modern democratic governments.
→ Những lý tưởng danh giá về công lý và bình đẳng thường được phản ánh trong các chính sách của các chính phủ dân chủ hiện đại.
He is known for his noble actions.→ Ông ấy nổi tiếng với những hành động cao quý.
Đồng nghĩa
honorableworthy
Collocations
noble causenoble characternoble heritage
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả nhân vật trong Writing.
Tính danh giá thường được tôn vinh trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...