Kho từ › cambridge-reading › Conquer

Conquer

B2 v 📁 cambridge-reading IELTS
Chinh Phục
UK /'kɔɳkə/ · US /'kɔɳkə/
To defeat or take control of a place or people.
To conquer new territories, ancient empires employed advanced military strategies and diplomatic negotiations to expand their influence.
→ Để chinh phục các lãnh thổ mới, các đế chế cổ đại đã sử dụng các chiến lược quân sự tiên tiến và đàm phán ngoại giao để mở rộng ảnh hưởng.
They aimed to conquer the neighboring territory.→ Họ nhằm chinh phục lãnh thổ lân cận.
Cấu tạo
Từ gốc Latin, "conquere" (chiếm lấy).
Đồng nghĩa
defeatovercome
Collocations
conquer a nationconquer fears
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sự kiểm soát.
Dùng trong ngữ cảnh chiến tranh hoặc chinh phục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...