EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-reading › Conquer
Conquer
B2
v
📁 cambridge-reading
IELTS
Chinh Phục
UK /'kɔɳkə/
·
US /'kɔɳkə/
To defeat or take control of a place or people.
To conquer new territories, ancient empires employed advanced military strategies and diplomatic negotiations to expand their influence.
→ Để chinh phục các lãnh thổ mới, các đế chế cổ đại đã sử dụng các chiến lược quân sự tiên tiến và đàm phán ngoại giao để mở rộng ảnh hưởng.
They aimed to conquer the neighboring territory.
→ Họ nhằm chinh phục lãnh thổ lân cận.
Cấu tạo
Từ gốc Latin, "conquere" (chiếm lấy).
Đồng nghĩa
defeat
overcome
Collocations
conquer a nation
conquer fears
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về sự kiểm soát.
Dùng trong ngữ cảnh chiến tranh hoặc chinh phục.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
UNIT
/'ju:nit/
1: HEALTH
Afflict
/ə'flikt/
Hành Hạ
Arthritis
/ɑ:'θraitis/
Viêm Khớp
Dementia
/di'menʃiə/
Suy Giảm Trí Nhớ
Cancer
/'kænsə/
Ung Thư
Treatment
/'tri:tmənt/
Điều Trị
Immune
/i'mju:n/
Miễn Dịch
The Disabled
Người Khuyết Tật
Có trong các bộ
📚
09. History
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...