Kho từ › cambridge-reading › Prestigious

Prestigious

B2 adj 📁 cambridge-reading IELTS
Có danh tiếng
UK /pre'stidʒiәs/ · US /pre'stidʒiәs/
Having a high reputation or status.
Attending a prestigious university often opens doors to numerous career opportunities and professional networks for graduates.
→ Việc theo học tại một trường đại học có danh tiếng thường mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp và mạng lưới chuyên nghiệp cho các cựu sinh viên.
She graduated from a prestigious university.→ Cô ấy tốt nghiệp từ một trường đại học có danh tiếng.
Đồng nghĩa
renownedeminent
Trái nghĩa
unknown
Collocations
prestigious awardprestigious institution
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự tôn trọng trong bài viết.
Dùng để mô tả các tổ chức nổi tiếng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...