Kho từ › cambridge-reading › Sketch

Sketch

B2 v 📁 cambridge-reading IELTS
Phác Họa
UK /sketʃ/ · US /sketʃ/
To draw or make a rough picture of something.
To effectively convey their ideas, artists often sketch preliminary designs before finalizing their artworks in various mediums.
→ Để truyền đạt ý tưởng của mình một cách hiệu quả, các nghệ sĩ thường phác họa các thiết kế sơ bộ trước khi hoàn thiện tác phẩm nghệ thuật của họ trong nhiều chất liệu.
He likes to sketch the landscapes he visits.→ Anh ấy thích phác họa những cảnh quan mà anh ấy đến thăm.
Cấu tạo
Từ gốc tiếng Pháp, "esquisse" (phác thảo).
Đồng nghĩa
drawoutline
Collocations
sketch a plansketch ideas
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về nghệ thuật.
Dùng để chỉ việc vẽ nhanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...