EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-reading › Apt
Apt
B2
adj
📁 cambridge-reading
IELTS
Tài Trí
UK /æpt/
·
US /æpt/
Having a natural ability or talent.
Students who are apt at mathematics often excel in fields that require analytical and problem-solving skills.
→ Sinh viên tài trí trong toán học thường xuất sắc trong các lĩnh vực yêu cầu kỹ năng phân tích và giải quyết vấn đề.
He is an apt student who learns quickly.
→ Anh ấy là một sinh viên tài trí, học rất nhanh.
Đồng nghĩa
talented
skilled
Collocations
apt choice
apt description
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về khả năng trong IELTS.
Dùng để chỉ khả năng học hỏi nhanh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
UNIT
/'ju:nit/
1: HEALTH
Afflict
/ə'flikt/
Hành Hạ
Arthritis
/ɑ:'θraitis/
Viêm Khớp
Dementia
/di'menʃiə/
Suy Giảm Trí Nhớ
Cancer
/'kænsə/
Ung Thư
Treatment
/'tri:tmənt/
Điều Trị
Immune
/i'mju:n/
Miễn Dịch
The Disabled
Người Khuyết Tật
Có trong các bộ
📚
10. Education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...