Kho từ › cambridge-reading › Endeavor

Endeavor

B2 v 📁 cambridge-reading IELTS
Nỗ Lực
UK /in'devə/ · US /in'devə/
To make a serious effort to achieve something.
Researchers endeavor to find sustainable solutions to environmental issues that threaten global ecosystems.
→ Các nhà nghiên cứu nỗ lực tìm kiếm những giải pháp bền vững cho các vấn đề môi trường đang đe dọa hệ sinh thái toàn cầu.
They endeavor to improve their skills every day.→ Họ nỗ lực để cải thiện kỹ năng mỗi ngày.
Đồng nghĩa
striveattempt
Collocations
endeavor to succeedpersonal endeavor
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện quyết tâm trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự cố gắng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...