EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-reading › Scrutiny
Scrutiny
B2
n
📁 cambridge-reading
IELTS
Xem Xét Kĩ Lưỡng
UK /'skru:tini/
·
US /'skru:tini/
Careful examination or inspection of something.
The new policy underwent intense scrutiny from various stakeholders before its implementation in the educational system.
→ Chính sách mới đã trải qua sự xem xét kỹ lưỡng từ nhiều bên liên quan trước khi được thực hiện trong hệ thống giáo dục.
The document was under scrutiny for errors.
→ Tài liệu đang được xem xét kĩ lưỡng để tìm lỗi.
Đồng nghĩa
examination
investigation
Collocations
close scrutiny
public scrutiny
🎯
IELTS:
Có thể dùng để mô tả quy trình trong IELTS.
Thường dùng trong bối cảnh kiểm tra.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
UNIT
/'ju:nit/
1: HEALTH
Afflict
/ə'flikt/
Hành Hạ
Arthritis
/ɑ:'θraitis/
Viêm Khớp
Dementia
/di'menʃiə/
Suy Giảm Trí Nhớ
Cancer
/'kænsə/
Ung Thư
Treatment
/'tri:tmənt/
Điều Trị
Immune
/i'mju:n/
Miễn Dịch
The Disabled
Người Khuyết Tật
Có trong các bộ
📚
10. Education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...