Interference
Nghĩa
Định nghĩa · The act of interfering or causing a disturbance.
“Interference from external factors can significantly impact the accuracy of experimental results in scientific research.”Sự giao thoa từ các yếu tố bên ngoài có thể ảnh hưởng đáng kể đến độ chính xác của kết quả thí nghiệm trong nghiên cứu khoa học.
“Her interference in the project caused delays.”Sự can thiệp của cô ấy vào dự án đã gây ra sự chậm trễ.
Mẹo IELTS · Nói về sự can thiệp khi thảo luận về vấn đề xã hội.
Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh can thiệp.