Kho từ › cambridge-reading › Interference

Interference

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Sự Giao Thoa, Can Thiệp
UK /,intə'fiərəns/ · US /,intə'fiərəns/
The act of interfering or causing a disturbance.
Interference from external factors can significantly impact the accuracy of experimental results in scientific research.
→ Sự giao thoa từ các yếu tố bên ngoài có thể ảnh hưởng đáng kể đến độ chính xác của kết quả thí nghiệm trong nghiên cứu khoa học.
Her interference in the project caused delays.→ Sự can thiệp của cô ấy vào dự án đã gây ra sự chậm trễ.
Cấu tạo
Từ gốc Latin, "interferre" (can thiệp).
Đồng nghĩa
interventionmeddling
Collocations
interference inunwanted interference
🎯 IELTS: Nói về sự can thiệp khi thảo luận về vấn đề xã hội.
Dùng trong ngữ cảnh can thiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...