Từ vựng B2

Chủ đề cambridge-reading · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Suspenseful

B2 IELTS

Nghĩa

Hồi Hộp adj

Định nghĩa · Creating excitement or anxiety about what will happen next.

“The suspenseful nature of the novel keeps readers engaged and eager to discover the outcome of the plot.”Tính hồi hộp của cuốn tiểu thuyết giữ cho độc giả luôn hứng thú và mong muốn khám phá kết quả của cốt truyện.

“The movie was suspenseful and kept me on edge.”Bộ phim rất hồi hộp và khiến tôi hồi hộp.

Mẹo IELTS · Nói về cảm xúc trong phim có thể thu hút người nghe.

Ghi chú · Dùng để chỉ cảm giác hồi hộp trong phim.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...