Kho từ › cambridge-reading › Suspenseful

Suspenseful

B2 adj 📁 cambridge-reading IELTS
Hồi Hộp
UK · US
Creating excitement or anxiety about what will happen next.
The suspenseful nature of the novel keeps readers engaged and eager to discover the outcome of the plot.
→ Tính hồi hộp của cuốn tiểu thuyết giữ cho độc giả luôn hứng thú và mong muốn khám phá kết quả của cốt truyện.
The movie was suspenseful and kept me on edge.→ Bộ phim rất hồi hộp và khiến tôi hồi hộp.
Đồng nghĩa
tensethrilling
Collocations
suspenseful storysuspenseful musicsuspenseful moment
🎯 IELTS: Nói về cảm xúc trong phim có thể thu hút người nghe.
Dùng để chỉ cảm giác hồi hộp trong phim.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...