Kho từ › cambridge-reading › Hall Of Residence

Hall Of Residence

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Kí Túc Xá
UK · US
A building where students live while studying.
Living in a hall of residence provides students with opportunities for social interaction and community building.
→ Sống trong kí túc xá mang đến cho sinh viên cơ hội giao lưu xã hội và xây dựng cộng đồng.
The hall of residence is very comfortable.→ Kí túc xá rất thoải mái.
Đồng nghĩa
dormitorystudent housing
Collocations
university hall of residenceon-campus residence
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về cuộc sống sinh viên trong IELTS.
Dùng để chỉ nơi ở của sinh viên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...