Gifted
Nghĩa
Định nghĩa · Having natural talent or ability.
“Gifted students often require specialized programs to nurture their talents and enhance their academic performance.”Sinh viên tài năng thường cần các chương trình chuyên biệt để phát triển tài năng và nâng cao hiệu suất học tập.
“She is a gifted musician who plays several instruments.”Cô ấy là một nhạc sĩ tài năng chơi nhiều nhạc cụ.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để thể hiện sự xuất sắc trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để mô tả người có năng khiếu.