Kho từ › cambridge-reading › Gifted

Gifted

B2 adj 📁 cambridge-reading IELTS
Tài năng
UK /'giftid/ · US /'giftid/
Having natural talent or ability.
Gifted students often require specialized programs to nurture their talents and enhance their academic performance.
→ Sinh viên tài năng thường cần các chương trình chuyên biệt để phát triển tài năng và nâng cao hiệu suất học tập.
She is a gifted musician who plays several instruments.→ Cô ấy là một nhạc sĩ tài năng chơi nhiều nhạc cụ.
Đồng nghĩa
talentedskilled
Trái nghĩa
untalented
Collocations
gifted childgifted artist
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự xuất sắc trong bài viết.
Dùng để mô tả người có năng khiếu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...