Kho từ › cambridge-reading › Peripheral

Peripheral

B2 adj 📁 cambridge-reading IELTS
Ngoại biên
UK /pə'rifərəl/ · US /pə'rifərəl/
Relating to the edge or outer part of something.
Peripheral vision is essential for athletes, allowing them to be aware of their surroundings during competition.
→ Thị giác ngoại biên rất quan trọng đối với các vận động viên, giúp họ nhận thức được môi trường xung quanh trong suốt cuộc thi.
The peripheral vision helps us see objects at the side.→ Thị giác ngoại biên giúp chúng ta nhìn thấy các vật ở bên.
Đồng nghĩa
outermarginal
Collocations
peripheral devicesperipheral areas
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả công nghệ trong IELTS.
Dùng để chỉ các phần không chính yếu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...