EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
TOEIC
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
TOEIC
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-reading › Accredited
Accredited
ID
583245
B2
adj
📁 cambridge-reading
IELTS
Được công nhận
The university is accredited by several international bodies, ensuring its programs meet high educational standards.
→ Trường đại học được công nhận bởi nhiều tổ chức quốc tế, đảm bảo các chương trình của nó đáp ứng các tiêu chuẩn giáo dục cao.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
UNIT
1: HEALTH
Afflict
Hành Hạ
Arthritis
Viêm Khớp
Dementia
Suy Giảm Trí Nhớ
Symptom
Triệu Chứng
Cancer
Ung Thư
Treatment
Điều Trị
Immune
Miễn Dịch
Có trong các bộ
📚
10. Education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...