Kho từ › cambridge-reading › Accredited

Accredited

B2 adj 📁 cambridge-reading IELTS
Được công nhận
UK /ə'kreditid/ · US /ə'kreditid/
Recognized as having met certain standards.
The university is accredited by several international bodies, ensuring its programs meet high educational standards.
→ Trường đại học được công nhận bởi nhiều tổ chức quốc tế, đảm bảo các chương trình của nó đáp ứng các tiêu chuẩn giáo dục cao.
The school is accredited by the education board.→ Trường học được công nhận bởi hội đồng giáo dục.
Đồng nghĩa
authorizedcertified
Collocations
accredited institutionaccredited programaccredited course
🎯 IELTS: Nêu rõ sự công nhận trong Writing để tăng tính thuyết phục.
Được công nhận thường liên quan đến chất lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...