Kho từ › cambridge-reading › Designate

Designate

B2 v 📁 cambridge-reading IELTS
Phân công
UK /'dezignit/ · US /'dezignit/
To officially assign a role or task to someone.
The committee will designate a representative to attend the international conference on behalf of the institution.
→ Ủy ban sẽ phân công một đại diện tham dự hội nghị quốc tế thay mặt cho tổ chức.
They will designate a leader for the project.→ Họ sẽ phân công một người lãnh đạo cho dự án.
Cấu tạo
Từ gốc Latin, "designare" (chỉ định).
Đồng nghĩa
appointassign
Collocations
designate a positiondesignate a task
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về vai trò trong nhóm.
Dùng trong ngữ cảnh công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...