EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-reading › Emulate
Emulate
B2
v
📁 cambridge-reading
IELTS
Bắt chước
UK /'emjuleit/
·
US /'emjuleit/
To imitate someone or something.
Students often strive to emulate the successful practices of their predecessors in order to achieve academic excellence.
→ Sinh viên thường cố gắng bắt chước những phương pháp thành công của những người đi trước để đạt được thành tích học tập xuất sắc.
She tried to emulate her favorite singer.
→ Cô ấy đã cố gắng bắt chước ca sĩ yêu thích của mình.
Đồng nghĩa
imitate
copy
Collocations
emulate success
emulate behavior
emulate a style
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về ảnh hưởng trong IELTS.
Dùng để chỉ việc bắt chước ai đó.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
UNIT
/'ju:nit/
1: HEALTH
Afflict
/ə'flikt/
Hành Hạ
Arthritis
/ɑ:'θraitis/
Viêm Khớp
Dementia
/di'menʃiə/
Suy Giảm Trí Nhớ
Cancer
/'kænsə/
Ung Thư
Treatment
/'tri:tmənt/
Điều Trị
Immune
/i'mju:n/
Miễn Dịch
The Disabled
Người Khuyết Tật
Có trong các bộ
📚
10. Education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...