Kho từ › cambridge-reading › Curiosity

Curiosity

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Tò mò
UK /,kjuəri'ɔsiti/ · US /,kjuəri'ɔsiti/
A strong desire to learn or know.
Curiosity drives scientific inquiry, prompting researchers to explore the unknown and expand human knowledge.
→ Tò mò thúc đẩy sự tìm kiếm khoa học, khiến các nhà nghiên cứu khám phá những điều chưa biết và mở rộng kiến thức của nhân loại.
Her curiosity led her to explore new subjects.→ Sự tò mò của cô ấy đã dẫn dắt cô khám phá các chủ đề mới.
Đồng nghĩa
inquisitivenessinterest
Collocations
curiosity aboutnatural curiosity
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện sự ham học trong bài viết.
Thường dùng để khuyến khích học hỏi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...