Curiosity
Nghĩa
Định nghĩa · A strong desire to learn or know.
“Curiosity drives scientific inquiry, prompting researchers to explore the unknown and expand human knowledge.”Tò mò thúc đẩy sự tìm kiếm khoa học, khiến các nhà nghiên cứu khám phá những điều chưa biết và mở rộng kiến thức của nhân loại.
“Her curiosity led her to explore new subjects.”Sự tò mò của cô ấy đã dẫn dắt cô khám phá các chủ đề mới.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện sự ham học trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để khuyến khích học hỏi.