Kho từ › cambridge-reading › Peer

Peer

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Bạn cùng trang lứa
UK /piə/ · US /piə/
A person of the same age or status as another.
Peer interaction in educational settings can enhance learning outcomes and promote collaborative skills among students.
→ Sự tương tác giữa bạn cùng trang lứa trong môi trường giáo dục có thể nâng cao kết quả học tập và thúc đẩy kỹ năng hợp tác giữa các sinh viên.
He enjoys spending time with his peers.→ Anh ấy thích dành thời gian với bạn cùng trang lứa.
Đồng nghĩa
equalcontemporary
Collocations
peer pressurepeer group
🎯 IELTS: Có thể thảo luận về mối quan hệ trong IELTS.
Thường dùng trong bối cảnh xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...