EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-reading › Competent
Competent
B2
adj
📁 cambridge-reading
IELTS
Tài giỏi
UK /'kɔmpitənt/
·
US /'kɔmpitənt/
Having the necessary skills or knowledge to do something well.
To succeed in this competitive field, graduates must be competent in both theoretical knowledge and practical skills.
→ Để thành công trong lĩnh vực cạnh tranh này, sinh viên tốt nghiệp phải tài giỏi cả về kiến thức lý thuyết và kỹ năng thực hành.
She is a competent teacher who engages her students.
→ Cô ấy là một giáo viên tài giỏi, thu hút học sinh.
Đồng nghĩa
capable
skilled
Collocations
competent authority
competent professional
competent performance
🎯
IELTS:
Nêu rõ kỹ năng trong Writing để gây ấn tượng.
Tài giỏi là yếu tố quan trọng trong công việc.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
UNIT
/'ju:nit/
1: HEALTH
Afflict
/ə'flikt/
Hành Hạ
Arthritis
/ɑ:'θraitis/
Viêm Khớp
Dementia
/di'menʃiə/
Suy Giảm Trí Nhớ
Cancer
/'kænsə/
Ung Thư
Treatment
/'tri:tmənt/
Điều Trị
Immune
/i'mju:n/
Miễn Dịch
The Disabled
Người Khuyết Tật
Có trong các bộ
📚
10. Education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...