Kho từ › cambridge-reading › Dictate

Dictate

B2 v 📁 cambridge-reading IELTS
Đọc chép
UK /dik'teit/ · US /dik'teit/
To read something aloud for someone to write down.
In many classrooms, teachers dictate important information to ensure that all students accurately record the material.
→ Trong nhiều lớp học, giáo viên đọc chép thông tin quan trọng để đảm bảo rằng tất cả sinh viên ghi chép chính xác tài liệu.
The teacher will dictate the notes to the students.→ Giáo viên sẽ đọc chép ghi chú cho học sinh.
Cấu tạo
Từ gốc Latin, "dictare" (ra lệnh).
Đồng nghĩa
read aloudrecite
Collocations
dictate termsdictate a letter
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về việc ghi chép.
Dùng trong ngữ cảnh giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...