EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-reading › Elucidate
Elucidate
B2
v
📁 cambridge-reading
IELTS
Giải thích
UK /i'lu:sideit/
·
US /i'lu:sideit/
To make something clear or easy to understand.
The professor aims to elucidate complex theories in a manner that is accessible to all students in the course.
→ Giáo sư nhằm mục đích giải thích các lý thuyết phức tạp theo cách mà tất cả sinh viên trong khóa học đều có thể tiếp cận.
Can you elucidate your argument?
→ Bạn có thể làm sáng tỏ lập luận của mình không?
Đồng nghĩa
clarify
explain
Collocations
elucidate a point
elucidate the meaning
Họ từ
elucidation (n)
elucidatory (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để giải thích trong IELTS.
Trang trọng hơn 'explain'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
UNIT
/'ju:nit/
1: HEALTH
Afflict
/ə'flikt/
Hành Hạ
Arthritis
/ɑ:'θraitis/
Viêm Khớp
Dementia
/di'menʃiə/
Suy Giảm Trí Nhớ
Cancer
/'kænsə/
Ung Thư
Treatment
/'tri:tmənt/
Điều Trị
Immune
/i'mju:n/
Miễn Dịch
The Disabled
Người Khuyết Tật
Có trong các bộ
📚
10. Education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...