EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-reading › Prodigy
Prodigy
B2
n
📁 cambridge-reading
IELTS
Thần đồng
UK /prodigy/
·
US /prodigy/
A child or young person with exceptional talent.
The young musician was hailed as a prodigy, demonstrating extraordinary talent at an exceptionally early age.
→ Nhà soạn nhạc trẻ được ca ngợi là một thần đồng, thể hiện tài năng phi thường ở độ tuổi rất sớm.
The prodigy amazed everyone with his piano skills.
→ Thần đồng đã làm mọi người kinh ngạc với kỹ năng piano của mình.
Đồng nghĩa
genius
wonder
Collocations
musical prodigy
child prodigy
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về tài năng trong IELTS.
Dùng để chỉ những người có tài năng đặc biệt.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
UNIT
/'ju:nit/
1: HEALTH
Afflict
/ə'flikt/
Hành Hạ
Arthritis
/ɑ:'θraitis/
Viêm Khớp
Dementia
/di'menʃiə/
Suy Giảm Trí Nhớ
Cancer
/'kænsə/
Ung Thư
Treatment
/'tri:tmənt/
Điều Trị
Immune
/i'mju:n/
Miễn Dịch
The Disabled
Người Khuyết Tật
Có trong các bộ
📚
10. Education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...