Kho từ › cambridge-reading › Prodigy

Prodigy

B2 n 📁 cambridge-reading IELTS
Thần đồng
UK /prodigy/ · US /prodigy/
A child or young person with exceptional talent.
The young musician was hailed as a prodigy, demonstrating extraordinary talent at an exceptionally early age.
→ Nhà soạn nhạc trẻ được ca ngợi là một thần đồng, thể hiện tài năng phi thường ở độ tuổi rất sớm.
The prodigy amazed everyone with his piano skills.→ Thần đồng đã làm mọi người kinh ngạc với kỹ năng piano của mình.
Đồng nghĩa
geniuswonder
Collocations
musical prodigychild prodigy
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về tài năng trong IELTS.
Dùng để chỉ những người có tài năng đặc biệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...