Kho từ › food › juice

juice

A1 n. 📁 food
Nước ép
UK /dʒuːs/ · US /dʒuːs/
Juice is a liquid made from the extraction of fruits or vegetables.
Orange juice please.
→ Nước cam, làm ơn.
Fresh juice is healthy.→ Nước ép tươi rất tốt cho sức khỏe.
Đồng nghĩa
nectarextract
Collocations
orange juicefruit juice
Họ từ
juicy (adj)juicer (n)
🎯 IELTS: Nói về đồ uống trong Speaking.
Nước ép trái cây; không phải nước ngọt có ga.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...