beer
/bɪər/ A1 phổ biến #440
Nghĩa
Bia
n.
Định nghĩa · A type of alcoholic drink made from fermented grains.
“He drinks beer.”Anh ấy uống bia.
“He ordered a cold beer.”Anh ấy gọi một cốc bia lạnh.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về giải trí trong bài viết.
Ghi chú · Bia; 'bia' trong tiếng Việt thường là bia hơi.