Kho từ › daily-life-routines › breakfast

breakfast

B1 n 📁 daily-life-routines
bữa sáng
UK /ˈbrekfəst/ · US /ˈbrekfəst/
The first meal of the day, usually in the morning.
Breakfast is the most important meal.
→ Bữa sáng là bữa quan trọng nhất.
I usually have breakfast at 7.→ Tôi thường ăn sáng lúc 7 giờ.
Đồng nghĩa
morning mealbrunch
Collocations
have breakfastbreakfast timecontinental breakfast
Họ từ
breakfast (n,v)breakfasted (past)
🎯 IELTS: Nói về bữa sáng để thể hiện thói quen ăn uống.
Bữa sáng; động từ 'ăn sáng'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...