Kho từ › tourism-travel › Scenic

Scenic

B2 adj 📁 tourism-travel IELTS
có cảnh đẹp
UK /ˈsiːnɪk/ · US /ˈsiːnɪk/
Having beautiful views or landscapes.
Sapa offers scenic mountain views.
→ Sapa mang lại cảnh núi non đẹp.
The scenic route offers breathtaking views of the mountains.→ Con đường có cảnh đẹp mang lại những cảnh quan tuyệt đẹp của núi.
Đồng nghĩa
picturesquebeautiful
Collocations
scenic beautyscenic landscape
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả địa điểm trong IELTS.
Thường dùng để mô tả phong cảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...