Kho từ › tourism-travel › Cultural exchange

Cultural exchange

B2 n 📁 tourism-travel IELTS
trao đổi văn hóa
UK /ˈkʌltʃərəl ɪksˈtʃeɪndʒ/ · US /ˈkʌltʃərəl ɪksˈtʃeɪndʒ/
Sharing and exchanging cultural ideas and practices.
Tourism enables cultural exchange.
→ Du lịch cho phép trao đổi văn hóa.
Cultural exchange enriches our understanding of the world.→ Trao đổi văn hóa làm phong phú thêm hiểu biết của chúng ta về thế giới.
Cấu tạo
Từ 'cultural' (văn hóa) + 'exchange' (trao đổi).
Đồng nghĩa
cultural sharingcultural interaction
Collocations
promote cultural exchangecultural exchange programs
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về chương trình trao đổi văn hóa trong bài viết.
Trao đổi văn hóa giúp kết nối các nền văn hóa khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...