Kho từ › tourism-travel › Landmark

Landmark

B2 n 📁 tourism-travel IELTS
thắng cảnh
UK /ˈlændmɑːrk/ · US /ˈlændmɑːrk/
A significant or historic place or event.
The Notre Dame is a Paris landmark.
→ Notre Dame là một thắng cảnh Paris.
The Eiffel Tower is a famous landmark.→ Tháp Eiffel là một thắng cảnh nổi tiếng.
Cấu tạo
Từ này bắt nguồn từ 'land' và 'mark'.
Đồng nghĩa
monumentsite
Collocations
landmark decisionlandmark event
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về du lịch trong IELTS.
Thắng cảnh thu hút nhiều khách du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...