EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› tourism-travel › Landmark
Landmark
B2
n
📁 tourism-travel
IELTS
thắng cảnh
UK /ˈlændmɑːrk/
·
US /ˈlændmɑːrk/
A significant or historic place or event.
The Notre Dame is a Paris landmark.
→ Notre Dame là một thắng cảnh Paris.
The Eiffel Tower is a famous landmark.
→ Tháp Eiffel là một thắng cảnh nổi tiếng.
Cấu tạo
Từ này bắt nguồn từ 'land' và 'mark'.
Đồng nghĩa
monument
site
Collocations
landmark decision
landmark event
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về du lịch trong IELTS.
Thắng cảnh thu hút nhiều khách du lịch.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Cultural exchange
/ˈkʌltʃərəl ɪksˈtʃeɪndʒ/
trao đổi văn hóa
Monument
/ˈmɒnjumənt/
di tích
Accommodation
/əˌkɒməˈdeɪʃn/
chỗ ở
Scenic
/ˈsiːnɪk/
có cảnh đẹp
tourism
/ˈtʊrɪzəm/
du lịch (ngành)
tourist
/ˈtʊrɪst/
khách du lịch
sightseeing
/ˈsaɪtsiːɪŋ/
tham quan thắng cảnh
destination
/ˌdestɪˈneɪʃn/
điểm đến
Có trong các bộ
✈️
IELTS Tourism & Travel — 50 từ band 6.5+
B2 · Admin
🏙️
IELTS Urbanization & City Life — 50 từ band 6.5+
B2 · Admin
🎧
Test 3
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...