Kho từ › tourism-travel › Monument

Monument

B2 n 📁 tourism-travel IELTS
di tích
UK /ˈmɒnjumənt/ · US /ˈmɒnjumənt/
A structure built to honor a person or event.
Ancient monuments draw millions of visitors.
→ Di tích cổ đại thu hút hàng triệu du khách.
The monument was erected in memory of the soldiers.→ Di tích được dựng lên để tưởng nhớ các chiến sĩ.
Đồng nghĩa
memorialstatuelandmark
Collocations
historical monumentnational monumentwar monument
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về di sản văn hóa.
Thường dùng để chỉ các công trình lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...