Kho từ › tourism-travel › destination

destination

B2 n 📁 tourism-travel IELTS
điểm đến
UK /ˌdestɪˈneɪʃn/ · US /ˌdestɪˈneɪʃn/
A place where someone travels to for enjoyment.
Vietnam is becoming a popular destination.
→ Việt Nam đang trở thành điểm đến nổi tiếng.
Paris is a popular destination for tourists.→ Paris là một điểm đến phổ biến cho khách du lịch.
Cấu tạo
Từ 'destinare' (để chỉ định).
Đồng nghĩa
locationspot
Collocations
travel destinationholiday destination
🎯 IELTS: Nên mô tả điểm đến trong bài nói.
Có thể là điểm đến du lịch hoặc công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...