compost
Nghĩa
Định nghĩa · Organic matter used to improve soil quality.
“You can make compost from kitchen waste like fruit peels.”Bạn có thể làm phân compost từ rác thải nhà bếp như vỏ trái cây.
“Compost is great for enriching garden soil.”Phân compost rất tốt để làm giàu đất vườn.
Mẹo IELTS · Dùng để nói về nông nghiệp bền vững trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong nông nghiệp.