pollutant
Nghĩa
Định nghĩa · A substance that causes pollution or harm to the environment.
“Cars release pollutants that harm our health.”Xe hơi thải ra các chất gây ô nhiễm có hại cho sức khỏe của chúng ta.
“Factories often release pollutants into the air.”Các nhà máy thường thải chất gây ô nhiễm ra không khí.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nói về ô nhiễm trong IELTS.
Ghi chú · Rất quan trọng trong bảo vệ môi trường.