Kho từ › awl-sublist-1 › legislate

legislate /ˈledʒɪsleɪt/

B2 v 📁 awl-sublist-1 IELTS
làm luật, ban hành luật
Parliament has legislated to ban single-use plastics.
→ Quốc hội đã ban hành luật cấm nhựa dùng một lần.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...