Kho từ › awl-sublist-1 › legislate

legislate

B2 v 📁 awl-sublist-1 IELTS
làm luật, ban hành luật
UK /ˈledʒɪsleɪt/ · US /ˈledʒɪsleɪt/
To create or establish laws.
Parliament has legislated to ban single-use plastics.
→ Quốc hội đã ban hành luật cấm nhựa dùng một lần.
The government will legislate new regulations.→ Chính phủ sẽ làm luật các quy định mới.
Đồng nghĩa
enactestablish
Collocations
legislate on issueslegislate for change
🎯 IELTS: Dùng từ này khi thảo luận về luật pháp trong IELTS.
Từ này thường dùng trong bối cảnh chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...