Kho từ › awl-sublist-1 › available

available

B2 adj 📁 awl-sublist-1 IELTS
có sẵn, có thể sử dụng
UK /əˈveɪləbl/ · US /əˈveɪləbl/
Something that is ready for use or can be obtained.
These resources are available to all students.
→ Những nguồn tài nguyên này có sẵn cho tất cả sinh viên.
The resources are available for all students.→ Tài nguyên có sẵn cho tất cả sinh viên.
Cấu tạo
Từ này bắt nguồn từ 'avail' (có lợi).
Đồng nghĩa
accessibleobtainable
Collocations
available resourcesavailable optionsavailable data
🎯 IELTS: Nêu rõ thông tin có sẵn để làm nổi bật luận điểm.
Thường dùng để chỉ tài nguyên hoặc thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...