Kho từ › academic › available

available ID 249821 //əˈveɪləbəl//

B1 adj. 📁 academic IELTS
Có sẵn
Tickets are still available.
→ Vẫn còn vé.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...