Kho từ › awl-sublist-1 › assess

assess

B2 v 📁 awl-sublist-1 IELTS
đánh giá, ước lượng
UK /əˈses/ · US /əˈses/
To evaluate or estimate the quality or value of something.
Teachers assess student performance regularly.
→ Giáo viên đánh giá thành tích học sinh thường xuyên.
We need to assess the risks before proceeding.→ Chúng ta cần đánh giá các rủi ro trước khi tiến hành.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'assessare'.
Đồng nghĩa
evaluatejudge
Collocations
assess the impactassess the situation
🎯 IELTS: Sử dụng 'assess' để thể hiện quan điểm trong bài viết.
Thường dùng trong các báo cáo và đánh giá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...