Kho từ › assess

assess ID 931188 //əˈsɛs//

B1 động từ IELTS
đánh giá, định giá
We need to assess the risks before starting the project.
→ Chúng ta cần đánh giá các rủi ro trước khi bắt đầu dự án.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...