Kho từ › awl-sublist-1 › assume

assume

B2 v 📁 awl-sublist-1 IELTS
giả định, cho rằng
UK /əˈsuːm/ · US /əˈsuːm/
To take something for granted without proof.
We cannot assume that this trend will continue.
→ Chúng ta không thể giả định rằng xu hướng này sẽ tiếp tục.
He assumed the role of leader.→ Anh ấy đảm nhận vai trò lãnh đạo.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'ad-' (đến) và 'sumere' (lấy).
Đồng nghĩa
presumesuppose
Collocations
assume responsibilityassume control
Họ từ
assumption (n)assuming (adj)
🎯 IELTS: Tránh giả định trong các luận điểm để tăng tính chính xác.
Phân biệt với 'presume': assume ít chắc chắn hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...