assume
Nghĩa
Định nghĩa · To take something for granted without proof.
“We cannot assume that this trend will continue.”Chúng ta không thể giả định rằng xu hướng này sẽ tiếp tục.
“He assumed the role of leader.”Anh ấy đảm nhận vai trò lãnh đạo.
Mẹo IELTS · Tránh giả định trong các luận điểm để tăng tính chính xác.
Ghi chú · Phân biệt với 'presume': assume ít chắc chắn hơn.