Kho từ › academic › approach

approach ID 532848 //əˈproʊtʃ//

B2 n. 📁 academic IELTS
Cách tiếp cận
A new approach to learning.
→ Cách tiếp cận mới.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...