Kho từ › awl-sublist-1 › concept

concept

B2 n 📁 awl-sublist-1 IELTS
khái niệm, ý tưởng cơ bản
UK /ˈkɒnsept/ · US /ˈkɒnsept/
An idea or thought that explains something.
The concept of sustainability is central to this debate.
→ Khái niệm về tính bền vững là trung tâm của cuộc tranh luận này.
She explained the concept clearly.→ Cô ấy giải thích khái niệm rõ ràng.
Cấu tạo
Từ này bắt nguồn từ 'con-' (cùng) và 'capere' (nắm bắt).
Đồng nghĩa
ideanotion
Collocations
basic conceptkey concept
Họ từ
conceptual (adj)conceptually (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng 'concept' để thể hiện ý tưởng chính trong bài viết.
Phân biệt 'concept' (khái niệm) và 'conception' (quan niệm).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...