Kho từ › academic › concept

concept ID 812643 //ˈkɒnsept//

B2 n. 📁 academic IELTS
Khái niệm
Abstract concept.
→ Khái niệm trừu tượng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...